horseradish root
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rễ cây cải ngựa: "horseradish root" chỉ phần rễ của cây cải ngựa (cây Armoracia rusticana). Rễ này thường được nạo hoặc xay nhuyễn và dùng làm gia vị, tạo vị cay nồng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu bếp đã nạo rễ cải ngựa tươi để thêm vị cay nồng vào nước sốt.)
- (Rễ cải ngựa thường được bảo quản trong giấm để làm gia vị chấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"grated horseradish root": rễ cải ngựa đã được nạo nhuyễn, thường dùng trong các món như cocktail sauce hoặc roast beef.
- Grated horseradish root is a classic accompaniment to prime rib. (Rễ cải ngựa nạo nhuyễn là món ăn kèm cổ điển với thịt bò nướng.)
"fresh horseradish root": rễ cải ngựa tươi, chưa qua chế biến, có vị cay mạnh hơn so với dạng đóng hộp.
- Fresh horseradish root loses its pungency quickly once exposed to air. (Rễ cải ngựa tươi mất vị cay nhanh chóng khi tiếp xúc với không khí.)
Biến thể và từ gần giống
Horseradish (danh từ): cây cải ngựa hoặc gia vị làm từ rễ cây này.
- I love the sharp taste of horseradish on my sandwich. (Tôi thích vị cay nồng của cải ngựa trên bánh sandwich của mình.)
Horseradish sauce (danh từ): nước sốt cải ngựa, thường pha trộn với kem chua hoặc mayonnaise.
- Horseradish sauce is a popular condiment for roast beef. (Sốt cải ngựa là một loại gia vị phổ biến cho thịt bò nướng.)
Từ đồng nghĩa
- Root of horseradish: rễ cây cải ngựa (cách diễn đạt dài dòng hơn).
- Horseradish rhizome: thân rễ cải ngựa (thuật ngữ thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể liên quan đến "horseradish root", vì đây là danh từ chỉ vật thể cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- "as hot as horseradish": (thành ngữ so sánh) cay nồng như cải ngựa, dùng để chỉ tính chất mạnh mẽ hoặc gây ấn tượng.
- His temper is as hot as horseradish, quick to flare up. (Tính khí của anh ấy cay nồng như cải ngựa, dễ bùng nổ.)